|
Tổng quan công ty
|
Ngành than là ngành kinh tế - kỹ thuật quan trọng, có nhiều đóng góp lớn trong sự phát triển của đất nước. Trong 10 năm gần đây, ngành than đã có sự phát triển vượt bậc. Ngành đã sản xuất hơn 40 triệu tấn than hàng năm, nâng con...
|
|
Trụ sở
|
Phường Mông Dương, thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
|
|
Số lượng nhân sự
|
---
|
|
Số lượng chi nhánh
|
---
|
|
Web site
|
http://mongduongcoal.com
|
|
|
|
Thông tin giao dịch
|
|
Đóng cửa trước
|
18,80
|
|
Biến động trong ngày
|
18,20 - 19,00
|
|
Khối lượng
|
11.700
|
|
Biến động trong 52 tuần
|
13,90 - 27,70
|
|
Khối lượng trung bình (10 ngày)
|
16.470
|
|
Thị giá vốn
|
195,78 tỷ
|
|
Số cổ phiếu đang lưu hành
|
12,09 triệu
|
|
Thông tin cơ bản
|
|
P/E
|
4,99x
|
|
Tổng cộng tài sản
|
550,02 tỷ
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
170,10 tỷ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Khối lượng
|
Giá
|
Thay đổi
|
|
BKC
|
42.100
|
23,90
|
-3,63%
|
|
|
BMC
|
3.530
|
36,00
|
-2,44%
|
|
|
BMJ
|
1.915
|
18,20
|
0,00%
|
|
|
CMI
|
20.000
|
25,00
|
-6,72%
|
|
|
DHA
|
5.880
|
25,80
|
-1,53%
|
|
|
HGM
|
1.500
|
89,90
|
-2,28%
|
|
|
HLC
|
2.800
|
18,00
|
-6,74%
|
|
|
KHB
|
12.800
|
50,60
|
-4,53%
|
|
|
KSB
|
310
|
61,00
|
0,00%
|
|
|
KSH
|
5.000
|
46,80
|
-4,49%
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|